Lốp vỏ Maxxis 265/75R16 MT764
Giá Lốp ô tô Maxxis 265/75R16 MT764
Giá vỏ Maxxis 265/75R16 MT764
Lốp vỏ Maxxis 265/75R16 MT764 là lựa chọn lý tưởng cho chủ xe SUV và bán tải muốn tăng khả năng vượt địa hình, bám đường trên bùn và ổn định khi chở tải. Dòng gai MT764 của Maxxis nổi bật với hoa lốp dạng khối lớn, rãnh sâu và thành lốp gia cố, mang lại độ bám tối đa ở off‑road, khả năng tự làm sạch khi đi bùn đất và tuổi thọ sử dụng cao. Nếu bạn tìm kiếm lốp Maxxis 265/75R16 với hiệu năng địa hình, độ bền và giá hợp lý, sản phẩm này là giải pháp phù hợp cho Ford Ranger, Toyota Hilux, Isuzu D‑Max, Mitsubishi Triton, Toyota Fortuner và các xe 4x4 tương đương.
Phân tích thông số kỹ thuật
Ý nghĩa kích thước 265/75R16
- 265 – chiều rộng断lốp 265 mm (bề mặt tiếp xúc ngang).
- 75 – tỷ số chiều cao/bề rộng (aspect ratio): chiều cao thành lốp bằng 75% của 265 mm ≈ 198.75 mm.
- R – cấu trúc Radial (thông dụng cho lốp ô tô hiện đại).
- 16 – đường kính mâm 16 inch (tương đương 406.4 mm).
- Tổng đường kính lốp ≈ 2×198.75 + 406.4 ≈ 803.9 mm (~31.6 inch) — phù hợp cho các nâng cỡ (lift) hoặc xe nguyên bản dùng 16" mâm.
Tải trọng và tốc độ
Trên tem lốp sẽ có chỉ số tải trọng (load index) và ký hiệu tốc độ (speed rating). Những thông số này quyết định khả năng chịu tải tối đa của một chiếc lốp và tốc độ an toàn cho lốp đó. Vì sản phẩm tên gọi không nêu cụ thể mã tải/tốc độ, khi mua bạn nên kiểm tra trực tiếp trên thành lốp hoặc hỏi người bán để đảm bảo phù hợp với thông số kỹ thuật xe (trọng tải và tốc độ tối đa). Nhà sản xuất thường cung cấp nhiều biến thể của cùng kích thước với các chỉ số tải khác nhau, phù hợp cho xe chở tải nặng hoặc sử dụng hàng ngày.
Xe phù hợp
- Xe bán tải (pickup): Ford Ranger, Toyota Hilux, Isuzu D‑Max, Mitsubishi Triton.
- SUV 4x4 cỡ trung: Toyota Fortuner, Ford Everest (với trang bị mâm 16" hoặc nâng cỡ phù hợp).
- Xe độ, off‑road yêu cầu lốp địa hình (mud‑terrain) có kích thước tương ứng.
Ưu điểm vượt trội của dòng gai MT764
Thiết kế gai chuyên cho địa hình (Mud‑Terrain)
Dòng MT764 của Maxxis sở hữu hoa lốp khối lớn, rãnh sâu và khoảng trống rộng giữa các khối gai. Thiết kế này tối ưu cho khả năng bám trên bùn, sỏi, cát và đường rừng; đồng thời giúp tự làm sạch (self‑cleaning) khi bánh quay, ngăn cặn bùn kẹt giữa gai.
Độ bền và bảo vệ thành lốp
Thành lốp được gia cố thêm lớp bảo vệ, giảm nguy cơ rách hoặc thủng khi va quệt đá góc. Maxxis MT764 thường có cấu trúc chịu tải tốt, phù hợp cho xe chở hàng nhẹ và cường độ off‑road cao.
Tác động lên êm ái và tiêu hao nhiên liệu
- Ưu: Ổn định khi đi chậm, kiểm soát tốt trên địa hình gồ ghề.
- Nhược: So với lốp all‑season, lốp MT sẽ ồn hơn khi chạy trên đường nhựa và tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn do lực lăn lớn hơn. Nếu bạn chạy nhiều đường trường êm, cân nhắc lựa chọn lốp bán địa hình (AT).
Hướng dẫn bảo dưỡng căn bản
Áp suất lốp khuyên dùng
- Áp suất tham khảo cho xe SUV/bán tải thường nằm trong khoảng 30–35 psi (khoảng 2.1–2.4 bar) cho điều kiện chạy hàng ngày. Khi chở tải nặng hoặc chạy off‑road, có thể tăng áp suất lên 35–40 psi tùy theo khuyến cáo xe và người bán.
- Luôn kiểm tra bảng thông số trên cột cửa lái hoặc sổ tay xe và điều chỉnh áp suất khi lốp nguội.
Bảo dưỡng định kỳ
- Kiểm tra áp suất ít nhất mỗi tháng và trước chuyến đi dài.
- Luân phiên (rotation) lốp sau mỗi 8.000–10.000 km để mài mòn đều, đặc biệt với lốp MT có gai lớn.
- Cân bằng bánh (balancing) và canh chỉnh góc đặt bánh (alignment) khi phát hiện rung/vẹo lái hoặc sau khi thay lốp.
Khi nào nên thay lốp
- Độ sâu gai còn lại ≤ 1.6 mm (2/32") là mức tối thiểu theo luật ở nhiều nơi; với lốp địa hình nên cân nhắc thay khi còn khoảng 3 mm để giữ khả năng tự làm sạch và bám đường tốt.
- Thay ngay nếu thấy có vết nứt, phồng, lòi cuộn dây thép, vết cắt sâu ở thành lốp hoặc hiện tượng rách gai lớn.
Kết luận — Tại sao nên chọn Lốp vỏ Maxxis 265/75R16 MT764?
Nếu bạn cần một bộ lốp chuyên cho địa hình, bền bỉ, chịu được va chạm nhẹ và đảm bảo độ bám tối đa trên bùn, đá và đường rừng, lốp Maxxis 265/75R16 MT764 là lựa chọn hợp lý. Sản phẩm phù hợp với các chủ xe bán tải và SUV cỡ trung muốn nâng cấp hiệu năng off‑road mà vẫn giữ mức giá cạnh tranh.
Đặt mua ngay tại Lốp Ô Tô Tstation để được tư vấn chi tiết về chỉ số tải/tốc độ, chính sách bảo hành và giá tốt nhất. Liên hệ hotline: 0334 756 666 hoặc đến trực tiếp cửa hàng tại 43 Trần Khát Chân, Hà Nội. Nếu bạn đang tìm kiếm thay lốp ô tô uy tín Hà Nội hoặc giá lốp Maxxis 265/75R16, đội ngũ Tstation luôn sẵn sàng hỗ trợ.
Lợi ích khi mua tại Lốp Ô Tô Tstation
| Mã sản phẩm | Lốp vỏ xe ô tô Maxxis 265/75R16 MT764 |
| Hãng sản xuất | MAXXIS |
Số 43 Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội
Lốp cùng cỡ 265/75R16
10 sản phẩm
Lốp vỏ Otani 265/75r16 10pr SA2000
Lốp vỏ Linglong 265/75R16 10PR CROSSWIND MT
Lốp BFGoodrich 265/75R16 T/A KM3
Lốp vỏ Maxxis 265/75R16 AT980E
Lốp Goodyear 265/75R16 Wrangler At Silenttrac
Lốp Kumho 265/75R16 Road Venture MT51
Lốp Kumho 265/75R16 Road Venture AT51
Lốp Kumho 265/75R16 Road Venture MT71 10PR
Lốp Kumho 265/75R16 Crugen HT51