.
.
.
.

Giá vỏ Mazda CX-5

Hãng sản xuất
Đường kính mâm
Độ rộng lốp
Tỷ lệ chiều cao
Loại lốp
Xuất xứ lốp
Hiển thị 1-12 trong 12 sản phẩm

🚙 Lốp Xe Mazda CX-5 – Thông Số, Bảng Giá & Kinh Nghiệm Chọn Lốp Chuẩn Kỹ Thuật 2025

🧩 Giới thiệu

Mazda CX-5 là mẫu SUV hạng C được ưa chuộng nhờ thiết kế KODO sang trọng, cảm giác lái chắc chắn và độ êm ái khi di chuyển. Tuy nhiên, để duy trì hiệu suất và an toàn cao nhất, bộ lốp chính là yếu tố then chốt — vì đây là bộ phận duy nhất tiếp xúc trực tiếp với mặt đường.

Một bộ lốp Mazda CX-5 chất lượng giúp xe vận hành ổn định, giảm ồn, bám đường tốt hơn khi phanh và tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Việc chọn đúng thông số kỹ thuật, áp suất tiêu chuẩn và thương hiệu uy tín là điều cực kỳ quan trọng.


⚙️ Thông số kỹ thuật lốp Mazda CX-5

Mazda CX-5 được phân phối tại Việt Nam với 6 phiên bản gồm:
2.0L Deluxe, 2.0L Luxury, 2.0L Premium, 2.0L Premium Sport, 2.5L Signature Premium, 2.5L Signature Exclusive – tất cả đều sử dụng chung kích thước lốp tiêu chuẩn:

Phiên bản xe Kích thước lốp Mâm (inch) Lốp nguyên bản (OEM)
Mazda CX-5 (2018–2025) 225/55R19 19 inch Toyo Proxes R46

📌 Cách kiểm tra thông số:

  • Xem trên tem dán ở khung cửa ghế lái.

  • Kiểm tra sách hướng dẫn sử dụng xe.

  • Hoặc đọc trực tiếp trên thành lốp – thông số in nổi dạng như “225/55R19”.


🔍 Giải thích ký hiệu lốp

Ví dụ: 225/55R19

  • 225: Bề rộng mặt lốp (mm).

  • 55: Tỷ lệ chiều cao thành lốp so với chiều rộng (55%).

  • R: Cấu trúc bố thép Radial – loại phổ biến nhất hiện nay.

  • 19: Đường kính mâm (inch).

Việc chọn sai thông số có thể khiến xe bị cạ vè, tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn hoặc đồng hồ tốc độ hiển thị sai số.


🏁 Nên chọn loại lốp nào cho Mazda CX-5?

Khi thay lốp, nhiều chủ xe băn khoăn giữa giữ nguyên lốp theo xe hay nâng cấp sang dòng cao cấp hơn. Dưới đây là phân tích chi tiết để giúp bạn chọn đúng nhu cầu sử dụng:

1️⃣ Lốp êm ái – phù hợp di chuyển đô thị

Nếu bạn thường xuyên đi trong thành phố, muốn giảm ồn và tăng độ êm, nên chọn các dòng touring:

  • Michelin Primacy SUV+ / Pilot Sport 4 SUV – êm, bám tốt trên đường ướt.

  • Bridgestone Alenza 001 – tối ưu cho xe gầm cao, vận hành mượt.

  • Continental UltraContact UC6 SUV – cân bằng giữa độ bền và êm ái.

  • Yokohama BluEarth XT AE61 – thiết kế gai bất đối xứng, giảm rung động.

  • Kumho Crugen HP71 – độ êm ổn định, giá thành hợp lý.


2️⃣ Lốp thể thao – phù hợp chạy cao tốc và đường dài

Nếu bạn ưu tiên khả năng phanh gấp, vào cua và độ bám đường cao, có thể cân nhắc:

  • Michelin Pilot Sport 4 SUV – phản hồi lái cực nhanh.

  • Pirelli Scorpion Verde – cứng vững, chịu tải tốt.

  • Hankook Ventus Prime3 K125 – hiệu suất cao, ổn định tốc độ lớn.

  • Goodyear EfficientGrip Performance SUV – độ bám và kiểm soát lái tối ưu.


💰 Bảng giá lốp Mazda CX-5 (cập nhật 2025)

Tên sản phẩm Kích thước Giá tham khảo (VNĐ/lốp) Xuất xứ
Kumho Crugen HP71 225/55R19 2.150.000 Hàn Quốc
Hankook Ventus Prime3 K125 225/55R19 2.680.000 Hàn Quốc
Yokohama BluEarth XT AE61 225/55R19 2.900.000 Nhật Bản
Toyo Proxes CF2 225/55R19 3.000.000 Nhật Bản
Bridgestone Alenza 001 225/55R19 3.470.000 Nhật Bản
Continental UC6 SUV 225/55R19 3.270.000 Đức
Goodyear EfficientGrip SUV 225/55R19 3.170.000 Mỹ
Michelin Pilot Sport 4 SUV 225/55R19 4.500.000 Pháp

💡 Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chính sách khuyến mãi.


⏱ Khi nào nên thay lốp cho Mazda CX-5?

Các chuyên gia khuyến nghị thay lốp khi xuất hiện những dấu hiệu sau:

  • Độ sâu rãnh lốp < 1.6 mm – mất độ bám, dễ trượt nước.

  • Lốp phồng, rạn nứt, bong tróc – có nguy cơ nổ khi chạy nhanh.

  • Áp suất giảm bất thường – có thể do hư lớp chống thấm hoặc van.

  • Lốp chém cạnh, thủng nhiều, hoặc lỗ thủng > 6 mm.

  • Xe bị rung, lệch lái dù đã cân bằng động.

Tuổi thọ trung bình lốp Mazda CX-5: 40.000–60.000 km (3–5 năm).


⚙️ Áp suất lốp tiêu chuẩn Mazda CX-5

Vị trí bánh xe Áp suất tiêu chuẩn Đơn vị tương đương
Trước / Sau 2.5 kg/cm² 250 kPa ≈ 35.5 PSI

👉 Bơm đúng áp suất giúp xe bám đường tốt, tiết kiệm nhiên liệu và tăng tuổi thọ lốp.


🔄 Mẹo tăng tuổi thọ lốp Mazda CX-5

  1. Đảo lốp định kỳ mỗi 8.000–10.000 km.

    • Với xe dẫn động cầu trước: đảo chéo – trước trái ↔ sau phải.

  2. Cân chỉnh góc đặt bánh xe (Wheel Alignment) mỗi 6 tháng/lần.

  3. Giữ áp suất chuẩn và kiểm tra hàng tháng.

  4. Tránh đánh lái khi dừng, leo vỉa, phanh gấp.

  5. Rửa lốp định kỳ để loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ.


🧰 Cách tự thay lốp Mazda CX-5 an toàn

Chuẩn bị:

  • Kích nâng, cờ-lê chữ thập, bánh dự phòng, tam giác cảnh báo.

Các bước:

  1. Dừng xe nơi bằng phẳng, kéo phanh tay, bật đèn cảnh báo.

  2. Dùng vật nặng chèn bánh đối diện.

  3. Đặt kích dưới khung gầm, nâng xe lên.

  4. Nới ốc theo hình ngôi sao, tháo bánh cũ.

  5. Lắp bánh mới, siết ốc chéo.

  6. Hạ kích, kiểm tra độ chặt bu-lông lần cuối.

⚠️ Không thay lốp ở khu vực dốc, tránh trượt xe.


🧱 Cân chỉnh độ chụm bánh (Wheel Alignment)

Cân chỉnh thước lái giúp các bánh xe song song, giảm mòn không đều và cải thiện độ ổn định.
Bạn nên kiểm tra khi:

  • Xe bị lệch lái, vô-lăng rung.

  • Sau khi thay lốp, va ổ gà hoặc va chạm mạnh.

  • Định kỳ 15.000–20.000 km.


🏬 Địa chỉ thay lốp Mazda CX-5 uy tín tại Hà Nội

Lốp Xe Hơi – Đại lý phân phối Michelin, Bridgestone, Kumho, Hankook, Continental, Yokohama, Goodyear, Toyo chính hãng.

Dịch vụ trọn gói:

  • 🔧 Miễn phí lắp đặt, cân bằng, đảo lốp.

  • 🧾 Hóa đơn VAT – bảo hành 2–5 năm.

  • 🚚 Giao hàng và lắp tại nhà khu vực Hà Nội.

📍 Địa chỉ: 246B Nguyễn Khoái, P. Vĩnh Tuy, Hai Bà Trưng, Hà Nội
📞 Hotline: 0926 138 668
🌐 Website: https://www.lopxehoi.com.vn