Số 43 Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội
T2-CN: 8:00 - 18:00
Hỗ trợ
Bảo hành
Hotline tư vấn 0334 756 666
Giỏ hàng (0)

Giỏ hàng trống

Mua sắm ngay
Lốp Ô Tô Tstation
0334 756 666 sale@lopxehoi.com.vn
.
.
.
.
MAXXIS

Lốp vỏ Maxxis 195/55R15 HP5

4.7
SKU: Lốp vỏ xe ô tô Maxxis 195/55R15 HP5
Thái Lan
Liên hệ để biết giá 0334 756 666
Liên hệ

Giá Lốp ô tô Maxxis 195/55R15 HP5

Hãng MAXXIS
Hàng chính hãng 100%
Giao hàng toàn quốc
Đổi trả dễ dàng
Lắp đặt chuyên nghiệp
Chia sẻ:

Giá vỏ Maxxis 195/55R15 HP5

Lốp vỏ Maxxis 195/55R15 HP5

Lốp Maxxis 195/55R15 HP5 là lựa chọn tối ưu cho những chủ xe cần sự cân bằng giữa độ bám đường, êm áitiết kiệm nhiên liệu ở phân khúc lốp trung cấp. Với kích thước phổ biến 195/55R15, mẫu lốp này phù hợp cho nhiều dòng hatchback và sedan cỡ nhỏ – mang lại cảm giác lái ổn định khi chạy đô thị và trên cao tốc. Nếu bạn đang tìm kiếm vỏ xe Maxxis 15 inch có hiệu năng tốt với mức giá hợp lý, Lốp Maxxis 195/55R15 HP5 là phương án đáng cân nhắc.

Phân tích thông số kỹ thuật

Kích thước: 195/55R15 là gì?

  • 195 (mm) — Chiều rộng断 lòng lốp từ vai lốp đến vai lốp, ảnh hưởng tới diện tích tiếp xúc với mặt đường và khả năng bám cua.
  • 55 (%) — Tỷ số chiều cao / chiều rộng (aspect ratio). 55% của 195mm ≈ 107mm là chiều cao thành lốp, quyết định độ êm và phản hồi vô lăng.
  • R15 — Lốp bố rèm (Radial) và đường kính mâm xe 15 inch. Phù hợp cho xe sử dụng mâm 15".

Tải trọng và tốc độ (ví dụ và giải thích)

Thông số tải trọng và tốc độ không nằm trong chuỗi 195/55R15 mà được ghi tiếp theo như 195/55R15 85V (ví dụ). Nghĩa là:

  • 85 — Chỉ số tải trọng (load index), tương ứng khoảng 515 kg cho mỗi lốp (tham khảo bảng chỉ số tải).
  • V — Chỉ số tốc độ (speed rating), tương đương tối đa ~240 km/h. Chỉ số thực tế cần phù hợp với yêu cầu nhà sản xuất xe.

Trước khi lắp, hãy kiểm tra kỹ chỉ số tải và tốc độ phù hợp với khuyến nghị của nhà sản xuất xe để đảm bảo an toàn và hiệu suất.

Xe phù hợp

Lốp Maxxis 195/55R15 HP5 thích hợp cho các mẫu xe hạng B/C và hatchback/sedan cỡ nhỏ sử dụng mâm 15 inch. Một số ví dụ phổ biến: các bản trang bị mâm 15" của Toyota Vios, Honda Jazz/Fit, Mazda 2, Kia Cerato (bản 15"), và các mẫu tương đương. Luôn kiểm tra kích thước gốc ghi trên thành cửa xe hoặc sổ tay bảo dưỡng trước khi quyết định thay lốp.

Ưu điểm vượt trội của dòng gai HP5

Thiết kế gai và mặt lốp

Dòng HP5 của Maxxis được tối ưu cho mục tiêu vận hành cân bằng: gai lốp thiết kế giúp giảm tiếng ồn, cải thiện độ bám trên đường ướt và nâng cao tuổi thọ gai. Mặt gai có rãnh thoát nước hiệu quả, giảm nguy cơ aquaplaning khi di chuyển trong mưa.

Tiết kiệm nhiên liệu và độ bền

  • Tiết kiệm xăng: Công nghệ hợp chất cao su và cấu trúc lốp giúp giảm lực cản lăn, góp phần tiết kiệm nhiên liệu so với một số mẫu lốp có gai cồng kềnh.
  • Độ bền: Lốp có cấu trúc gia cố, phân bổ áp lực đều trên bề mặt bám nên mòn đều, tăng tuổi thọ sử dụng thực tế.

Êm ái và độ ổn định khi di chuyển

Thiết kế gai và thành lốp cân bằng giữa độ mềm và độ cứng giúp giảm chấn, mang lại cảm giác lái êm trong đô thị và phản hồi chắc chắn khi vào cua ở tốc độ vừa phải. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần sự an toàn và thoải mái hàng ngày.

Hướng dẫn bảo dưỡng căn bản

Áp suất lốp khuyên dùng

  • Áp suất phù hợp thường được nhà sản xuất xe quy định trong sách hướng dẫn hoặc nhãn ở thành cửa xe. Thông thường áp suất cho xe con dao động khoảng 30–35 PSI (2.1–2.4 bar). Kiểm tra và điều chỉnh khi lốp nguội.
  • Không bơm quá căng hoặc quá non: quá căng làm giảm diện tích tiếp xúc, giảm độ bám và gây mòn giữa; quá non làm tăng lực cản lăn, nóng lốp và mòn hai bên vai lốp.

Khi nào nên thay lốp

  • Độ sâu gai còn lại ≤ 3 mm: bắt đầu suy giảm hiệu năng bám trên đường ướt — nên cân nhắc thay.
  • Độ sâu gai ≤ 1.6 mm là giới hạn pháp luật ở nhiều nơi, không an toàn khi lái.
  • Xuất hiện rạn nứt thành lốp, phồng/lụt bulge, hoặc va đập mạnh gây hư hại kết cấu: phải thay lốp ngay.

Cách kiểm tra mòn gai và bảo dưỡng khác

  • Kiểm tra định kỳ bằng thước đo độ sâu gai hoặc công cụ đo chuyên dụng.
  • Luân phiên lốp (rotation) mỗi 8.000–10.000 km để mòn đều.
  • Canh chỉnh góc lái (alignment) và cân bằng động (balancing) khi thấy rung/vibrations hoặc sau khi thay lốp để kéo dài tuổi thọ.
  • Bảo quản lốp dự phòng nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và các dung môi hóa học.

Kết luận — Tại sao nên chọn Lốp Maxxis 195/55R15 HP5?

Lốp Maxxis 195/55R15 HP5 là lựa chọn hợp lý cho chủ xe cần sự cân bằng giữa độ bám, êm áichi phí hợp lý. Phù hợp với nhiều mẫu hatchback và sedan cỡ nhỏ chạy trong đô thị lẫn trên cao tốc nhẹ nhàng. Nếu bạn đang tìm giá lốp Maxxis 195/55R15 hợp lý hoặc muốn thay lốp ô tô uy tín Hà Nội, đội ngũ kỹ thuật tại Tstation sẵn sàng tư vấn và lắp đặt chuẩn.

Đặt mua ngay: Mua hàng tại Lốp Ô Tô Tstation — liên hệ hotline 0334 756 666 hoặc đến trực tiếp cửa hàng: 43 Trần Khát Chân, Hà Nội. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn kích thước, kiểm tra áp suất, cân bằng và lắp đặt chuyên nghiệp.

Lợi ích khi mua tại Lốp Ô Tô Tstation

Sản phẩm chính hãng 100% Nhập trực tiếp từ các thương hiệu uy tín
Bảo hành dài hạn Đổi mới linh hoạt nếu lỗi kỹ thuật do NSX
Giá tốt nhất thị trường Không qua trung gian, tiết kiệm tối đa
Kỹ thuật chuyên nghiệp Tư vấn chi tiết, chọn đúng - lắp chuẩn
Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí Trước và sau khi mua hàng
Giao hàng toàn quốc Đóng gói cẩn thận, đảm bảo nguyên vẹn
Liên hệ ngay: 0334 756 666 — Giao hàng toàn quốc
Mã sản phẩmLốp vỏ xe ô tô Maxxis 195/55R15 HP5
Hãng sản xuấtMAXXIS
LỐP XE HƠI — Chuyên Mâm Lốp Ắc Quy Lốp Dự Phòng Ô Tô

Số 43 Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội

Liên hệ
Gọi ngay
Sản phẩm tương tự
Sale 40% Lốp vỏ Sailun 195/55R15 85V ATREZZO SH406
Lốp vỏ Sailun 195/55R15 85V ATREZZO SH406
By SAILUN
1,130,000 VNĐ 1,900,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
Sale 28% Lốp vỏ Sailun 195/55R15 85H STD ATREZZO SH407
Lốp vỏ Sailun 195/55R15 85H STD ATREZZO SH407
By SAILUN
1,150,000 VNĐ 1,600,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
Sale 44% Lốp BFGoodrich 195/55R15 Advantage T/A Drive Go
Lốp BFGoodrich 195/55R15 Advantage T/A Drive Go
By BFGOODRICH
1,230,000 VNĐ 2,200,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
Sale 27% Lốp Hankook 195/55R15 Kinergy Eco2 K435
Lốp Hankook 195/55R15 Kinergy Eco2 K435
By HANKOOK
1,450,000 VNĐ 2,000,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
New Lốp Kumho 195/55R15 Ecsta PS31
Lốp Kumho 195/55R15 Ecsta PS31
By KUMHO
1,224,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
New Lốp Michelin 195/55R15 Energy XM 2+
Lốp Michelin 195/55R15 Energy XM 2+
By MICHELIN
2,046,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
New Lốp Bridgestone 195/55R15 Ecopia EP200
Lốp Bridgestone 195/55R15 Ecopia EP200
By BRIDGESTONE
100,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ

Đăng ký nhận khuyến mãi

Nhận thông tin sản phẩm mới & chương trình ưu đãi hấp dẫn