Số 43 Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội
T2-CN: 8:00 - 18:00
Hỗ trợ
Bảo hành
Hotline tư vấn 0334 756 666
Giỏ hàng (0)

Giỏ hàng trống

Mua sắm ngay
Lốp Ô Tô Tstation
0334 756 666 sale@lopxehoi.com.vn
.
.
.
.
MAXXIS

Lốp vỏ Maxxis 195/50R16 HP5

4.7
SKU: Lốp vỏ xe ô tô Maxxis 195/50R16 HP5
Thái Lan
Liên hệ để biết giá 0334 756 666
Liên hệ

Giá Lốp ô tô Maxxis 195/50R16 HP5

Hãng MAXXIS
Hàng chính hãng 100%
Giao hàng toàn quốc
Đổi trả dễ dàng
Lắp đặt chuyên nghiệp
Chia sẻ:

Giá vỏ Maxxis 195/50R16 HP5

Lốp vỏ Maxxis 195/50R16 HP5

Lốp vỏ Maxxis 195/50R16 HP5 là lựa chọn hợp lý cho chủ xe muốn cân bằng giữa giá thành hợp lý, khả năng bám đường và cảm giác lái êm ái trên phố. Sản phẩm thuộc thương hiệu Maxxis – một trong những hãng lốp được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ độ bền cao và chi phí sở hữu thấp. Với kích thước 195/50R16 và thiết kế gai thuộc dòng HP5, lốp phù hợp cho các mẫu xe compact/c-sedan trang bị vành 16 inch, mang lại phản hồi lái chính xác, lực kéo tốt trên mặt đường ướt và tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Nếu bạn đang tìm lốp Maxxis 195/50R16 HP5 chất lượng với giá cạnh tranh, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ thông số, ưu điểm và cách bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ lốp.

Phân tích thông số kỹ thuật: 195/50R16 là gì và phù hợp xe nào?

Giải thích ký hiệu

  • 195: Chiều rộng断断 lốp tính bằng mm (khoảng 195 mm) — ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc với mặt đường và lực bám.
  • 50: Tỷ lệ chiều cao/chiều rộng (profile) = 50% của 195 mm — lốp có thành bên thấp hơn, cải thiện độ ổn định khi vào cua và phản hồi lái nhạy hơn.
  • R: Kết cấu lốp bố radial.
  • 16: Đường kính mâm (inch) — phù hợp với vành 16 inch.
  • Trên thành lốp sẽ còn mã chỉ tải trọng (load index) và tốc độ (speed rating); khi lắp nên kiểm tra mã này để đảm bảo tương thích với thông số nhà sản xuất xe.

Xe phù hợp

Kích thước 195/50R16 thường phù hợp với các mẫu xe phổ thông cỡ nhỏ đến trung bình trang bị mâm 16 inch. Ví dụ tham khảo (tùy cấu hình xe): Honda Civic, Mazda 3, Kia Cerato, Toyota Corolla Altis hoặc các bản nâng cấp của các hatchback/sedan compact. Luôn kiểm tra sách hướng dẫn xe (owner’s manual) hoặc tư vấn kỹ thuật viên trước khi thay để đảm bảo tải trọng và tốc độ phù hợp.

Ưu điểm vượt trội của dòng gai HP5

Thiết kế gai tối ưu cho mọi điều kiện đô thị

Dòng HP5 của Maxxis được thiết kế hướng tới hiệu năng tổng thể: gai lốp cân bằng giữa bám đường và êm ái. Hệ thống rãnh thoát nước sâu và bố trí các khía gai đặc thù giúp cải thiện bám ướt, giảm hiện tượng aquaplaning khi đi qua vùng nước hoặc trời mưa.

Tiết kiệm nhiên liệu và độ bền

Vật liệu hợp chất cao su và cấu trúc bố cục gai của Maxxis HP5 giảm lực cản lăn, góp phần tiết kiệm xăng trên quãng đường hàng ngày. Đồng thời, lốp có kết cấu gia cố giúp tăng độ bền gai, hạn chế mòn không đều khi sử dụng đúng áp suất và cân bằng độ chính xác khi lắp đặt.

Êm ái và phản hồi lái

Với profile 50 và kết cấu thiết kế, lốp Maxxis 195/50R16 HP5 mang lại cảm giác lái chắc chắn, giảm tiếng ồn mặt đường, phù hợp cho chạy phố, cao tốc vừa phải và những ai cần sự ổn định khi vào cua.

Hướng dẫn bảo dưỡng căn bản

Áp suất lốp khuyên dùng

  • Áp suất tối ưu phụ thuộc vào xe và tải trọng. Thông thường áp suất tham khảo nằm trong khoảng 30–35 PSI (khoảng 2.1–2.4 bar) cho xe du lịch phổ thông; tuy nhiên hãy kiểm tra nhãn dán cửa xe hoặc sách hướng dẫn để biết chỉ số chính xác.
  • Kiểm tra áp suất ít nhất 2 tuần/lần hoặc trước những chuyến đi dài; kiểm tra khi lốp nguội để có kết quả chính xác.

Khi nào nên thay lốp

  • Thay ngay nếu độ sâu rãnh gai còn ≤ 1.6 mm (ngưỡng pháp luật) — để an toàn, nên thay khi còn khoảng 3 mm để đảm bảo bám ướt tốt.
  • Thay khi thấy các vết nứt bên thành lốp, bọt/đứt bố hoặc có vết lõm/biến dạng do va chạm.

Cách kiểm tra mòn gai và cân bằng

  • Quan sát mòn không đều (mòn nhiều ở trong hoặc ngoài lốp) có thể do góc đặt bánh (toe/camber) hoặc áp suất không đúng — cần canh chỉnh hệ thống treo và cân bằng động.
  • Luân chuyển lốp (rotation) định kỳ theo khuyến cáo nhà sản xuất xe hoặc mỗi 8.000–10.000 km để kéo dài tuổi thọ gai.
  • Bảo dưỡng thêm: kiểm tra van, siết ốc bánh đúng mô-men, tránh chở quá tải so với chỉ định của lốp.

Kết luận — Vì sao nên chọn Lốp Maxxis 195/50R16 HP5?

Lốp Maxxis 195/50R16 HP5 là giải pháp cân bằng giữa giá lốp hợp lý, hiệu năng bám đường tốt và độ êm cho nhu cầu chạy phố, đi cao tốc nhẹ. Nếu bạn cần một lựa chọn lốp xe giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo độ bền và an toàn, HP5 là ứng viên đáng cân nhắc.

Đặt mua hoặc tư vấn trực tiếp tại Lốp Ô Tô Tstation — Hotline: 0334 756 666. Ghé cửa hàng tại: 43 Trần Khát Chân, Hà Nội để được kiểm tra, cân bằng và lắp đặt chuyên nghiệp. Tìm ngay giá lốp Maxxis 195/50R16 tốt nhất và dịch vụ thay lốp ô tô uy tín Hà Nội tại Tstation.

Lợi ích khi mua tại Lốp Ô Tô Tstation

Sản phẩm chính hãng 100% Nhập trực tiếp từ các thương hiệu uy tín
Bảo hành dài hạn Đổi mới linh hoạt nếu lỗi kỹ thuật do NSX
Giá tốt nhất thị trường Không qua trung gian, tiết kiệm tối đa
Kỹ thuật chuyên nghiệp Tư vấn chi tiết, chọn đúng - lắp chuẩn
Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí Trước và sau khi mua hàng
Giao hàng toàn quốc Đóng gói cẩn thận, đảm bảo nguyên vẹn
Liên hệ ngay: 0334 756 666 — Giao hàng toàn quốc
Mã sản phẩmLốp vỏ xe ô tô Maxxis 195/50R16 HP5
Hãng sản xuấtMAXXIS
LỐP XE HƠI — Chuyên Mâm Lốp Ắc Quy Lốp Dự Phòng Ô Tô

Số 43 Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội

Liên hệ
Gọi ngay
Sản phẩm tương tự
Sale 19% Lốp Continental 195/50R16 UltraContact UC6
Lốp Continental 195/50R16 UltraContact UC6
By CONTINENTAL
2,010,000 VNĐ 2,500,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
Sale 21% Lốp Continental 195/50R16 UltraContact UC7
Lốp Continental 195/50R16 UltraContact UC7
By CONTINENTAL
2,130,000 VNĐ 2,700,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
Sale 39% Lốp BFGoodrich 195/50R16 Advantage Touring
Lốp BFGoodrich 195/50R16 Advantage Touring
By BFGOODRICH
1,530,000 VNĐ 2,530,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
Sale 23% Lốp Hankook 195/50R16 Kinergy Eco2 K435
Lốp Hankook 195/50R16 Kinergy Eco2 K435
By HANKOOK
1,300,000 VNĐ 1,700,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
Sale 34% Lốp Goodyear 195/50R16 Assurance Triplemax 2
Lốp Goodyear 195/50R16 Assurance Triplemax 2
By GOODYEAR
1,780,000 VNĐ 2,700,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
New Lốp Michelin 195/50R16 Energy XM 2+
Lốp Michelin 195/50R16 Energy XM 2+
By MICHELIN
2,247,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ
New Lốp Bridgestone 195/50R16 Turanza ER33
Lốp Bridgestone 195/50R16 Turanza ER33
By BRIDGESTONE
100,000 VNĐ
4.8 (17k)
Thêm vào giỏ

Đăng ký nhận khuyến mãi

Nhận thông tin sản phẩm mới & chương trình ưu đãi hấp dẫn