Giá lốp Mercedes-Benz GLC300 các cỡ lốp
Lốp Otani 235/55r19 KC2000
Lốp Continental 235/60R18 ContiCrossContact LXSP
Lốp Continental 235/55R19 ContiCrossContact LXSP
Lốp Continental 235/55R19 ContiSportContact 5 SUV
Lốp Pirelli 235/55R19 Scorpion Verde chống xịt
Lốp Michelin 235/55R19 Primacy 4
Lốp Michelin 235/55R19 Primacy SUV
Lốp Pirelli 235/60R18 Scorpion Verde chống xịt
Lốp Michelin 235/60R18 Primacy 4
Lốp Pirelli 235/55R19 Scorpion Verde
Lốp Pirelli 235/60R18 Scorpion Verde
Lốp Michelin 235/60R18 Primacy SUV+
Lốp Michelin 235/60R18 Primacy 3 SUV
Lốp Continental 235/55R19 UltraContact UC6 SUV
Lốp Goodyear 235/60R18 EfficientGrip Performance SUV
Lốp BFGoodrich 235/55R19 Advantage Touring
Lốp Goodyear 235/55R19 EfficientGrip Performance SUV
Lốp Continental 235/60R18 UltraContact UC6 SUV
Lốp Continental 235/60R18 ContiSportContact 5 SUV
Lốp Hankook 235/60R18 Optimo H426
Lốp BFGoodrich 235/60R18 Advantage Touring
Lốp KUMHO 235/55R19 Crugen KL33
Lốp Kumho 235/60R18 Crugen HP71
Lốp vỏ Otani 235/60R18 SA1000
Lốp KUMHO 235/60R18 Solus KL21
Lốp Bridgestone 235/55R19 Alenza 001
Lốp Bridgestone 235/60R18 Alenza 001
Lốp vỏ Nexen 235/55R19
Lốp vỏ Nexen 235/60R18
Lốp vỏ Nexen 235/60R18 OE
Lốp là phần tử duy nhất tiếp xúc mặt đường, truyền lực dọc/ngang và hấp thụ rung động. Với Mercedes-Benz GLC 300 tại Việt Nam, kích thước chủ đạo là 235/55R19 (mâm 19 inch). Chọn đúng lốp giúp tăng độ êm, bám ướt và tối ưu tiêu hao nhiên liệu.
Thông số lốp tiêu chuẩn của Mercedes-Benz GLC 300 (VN)
Phần lớn GLC 300 bản AMG 4MATIC dùng lốp 235/55R19 cho cả cầu trước/sau. Vui lòng xác nhận trên tem thông số ở cột B cửa lái, sổ tay hướng dẫn hoặc đọc trực tiếp trên hông lốp hiện hữu.
Chọn lốp 235/55R19 theo nhu cầu sử dụng
Êm ái & tiết kiệm
- Hoa gai mật độ rãnh dày, tối ưu giảm ồn khoang lái
- Hợp chất silica thế hệ mới hạ lực cản lăn
- Hợp đô thị & cao tốc, ưu tiên êm/tiết kiệm
Hiệu năng & vào cua
- Vai lốp cứng, block lớn tăng ổn định thân xe
- Carcass gia cường hạn chế biến dạng khi vào cua
- Ưu tiên bám đường & phản hồi lái chính xác
Đa dụng & bền bỉ
- Rãnh sâu, bố trí thoát nước hiệu quả
- Hạt carbon–silica phân tán đều, chống mài mòn
- Phù hợp đường hỗn hợp & vận hành hằng ngày
Bảng tham khảo sản phẩm & giá (kích thước 235/55R19)
| Sản phẩm (235/55R19) | Công nghệ nổi bật | Mục đích | Giá tham khảo* |
|---|---|---|---|
| Michelin Primacy 4 / 3 SUV | EverGrip™ giữ bám khi mòn; thành lốp êm | Cao cấp – êm/ướt | Từ 4.2–5.0 triệu |
| Bridgestone Alenza 001 / Alenza 001 RFT | NC-Optimized giảm ồn; block cân bằng | Cao tốc – êm, có tuỳ chọn run-flat | Từ 4.0–5.2 triệu |
| Continental UltraContact 6 SUV / SportContact SUV | Chamfer Edge; Aqua Drain chống trượt nước | Đa dụng/Hiệu năng | Từ 3.8–5.1 triệu |
| Hankook Ventus S1 evo3 SUV (K127A) | Khối vai lớn; dây đai thép gia cường | Hiệu năng & cân bằng | Từ 3.6–4.6 triệu |
| Goodyear EfficientGrip Performance SUV | FlexiContact; bám ướt tốt | Êm ái – tiết kiệm | Từ 3.7–4.5 triệu |
| Yokohama Geolandar X-CV G057 / BluEarth-X | Rãnh 3D; compound silica cao | Êm & ổn định thân xe | Từ 3.8–4.8 triệu |
| Pirelli Scorpion Verde / Verde All Season | Pitch tối ưu ồn; Sidewall bền nhiệt | Êm & đa thời tiết | Từ 4.1–5.3 triệu |
*Giá tham khảo, thay đổi theo thời điểm và đại lý.
Mua lốp 235/55R19 cho GLC 300 ở đâu?
Ưu tiên đại lý chính hãng/đại lý cấp 1: nguồn gốc rõ ràng, bảo hành chuẩn NSX, có máy cân bằng – cân chỉnh đạt chuẩn. Yêu cầu Serial/Date code và biên bản lắp đặt kèm mô-men siết.
Khi nào nên thay?
- Gai ≤ 1,6 mm: chạm TWI – bắt buộc thay để đảm bảo bám/phanh.
- Áp suất tụt bất thường: nghi rò rim/van, lỗi inner liner.
- Rách, phù, nứt hông: nguy cơ nổ lốp – không vá duy trì.
- Đâm thủng > 6 mm hoặc dày đặc: không khuyến nghị tiếp tục dùng.
Mẹo kéo dài tuổi thọ lốp
Đảo lốp định kỳ
Chu kỳ 5.000–10.000 km. Với dẫn động 4MATIC, áp dụng sơ đồ chéo để mòn đều bốn bánh.
Cân bằng & cân chỉnh
Cân bằng động sau thay/ vá; cân chỉnh góc đặt (camber, toe, caster) mỗi 15.000–20.000 km hoặc sau va đập.
Áp suất lốp khuyến nghị
Với mâm 19 inch và tải nhẹ, nhiều xe GLC 300 khuyến nghị xấp xỉ ~2.3–2.4 bar (230–240 kPa). Hãy đối chiếu tem cửa lái cho mức chính xác theo tải/tốc độ. Đo khi lốp nguội; nếu tụt nhanh, kiểm tra rò rỉ ngay.
Tự thay lốp khẩn cấp (tóm tắt an toàn)
- Đỗ nơi phẳng, bật cảnh báo; kéo phanh tay, về P (AT) hoặc 1/R (MT), chèn bánh.
- Đặt kích đúng điểm kê; nới lỏng ốc khi bánh vẫn chạm đất rồi mới kích nâng.
- Tháo/siết ốc theo hình sao để tránh cong vênh; siết sơ bộ khi còn trên kích.
- Hạ kích, siết chéo tới mô-men tiêu chuẩn ~130 Nm (tham khảo) bằng cờ lê lực.
Cân chỉnh (wheel alignment) cho mâm 19 inch
Lệch góc đặt gây mòn không đều và tăng lực cản lăn. Nên cân chỉnh sau thay lốp, sau va chạm mạnh, khi xe tự kéo lệch hoặc tay lái không thẳng. Khuyến nghị kiểm tra định kỳ mỗi 6 tháng.
Phụ tùng – đồ chơi gợi ý cho GLC 300
Các dòng êm/hiệu năng cho GLC 300
Giám sát áp suất theo thời gian thực
Tương thích hệ thống start/stop
Tối ưu khí nạp & không khí
Tầm nhìn mưa lớn/cao tốc
Bảo vệ & nâng thẩm mỹ khoang lái
Câu hỏi thường gặp
1) Có nên dùng lốp hiệu năng cho GLC 300 mâm 19?”
Nếu ưu tiên phản hồi lái và bám cua, lốp hiệu năng (vai cứng, block lớn) là hợp lý; đổi lại ồn/độ êm có thể tăng nhẹ.
2) Run-flat có phù hợp không?
Run-flat giúp đi tiếp khi xì hơi nhưng thành lốp cứng và nặng hơn; cân nhắc điều kiện di chuyển và ưu tiên êm ái.
3) Chạy mưa cần chú ý gì?
Chọn lốp có rãnh thoát nước rõ, compound giàu silica; giữ áp suất đúng; thay khi gai chạm TWI.
Tuyên bố: Quy cách/giá có thể thay đổi theo thời điểm, phiên bản xe và đại lý. Vui lòng đối chiếu tem áp suất & sổ tay chính hãng trước khi lắp đặt.